CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÂY TRUYỀN SỐT RÉT TRONG TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP
Mức độ lây truyền sốt rét trong bối cảnh khẩn cấp không phải chỉ do một yếu tố riêng lẻ quyết định, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa ký sinh trùng‐muỗi truyền bệnh‐vật chủ người ‐và hệ thống y tế‐xã hội. Việc hiểu rõ những yếu tố này có ý nghĩa then chốt trong việc dự báo nguy cơ bùng phát dịch và lựa chọn biện pháp đáp ứng phù hợp.
Đặc điểm véc tơ truyền bệnh
Đa dạng loài véc tơ: Hiện nay có hơn 70 loài Anopheles được ghi nhận có khả năng truyền sốt rét cho người. Ở châu Phi, An. gambiae và An. funestus là véc tơ chính; ở Đông Nam Á có An. dirus, An. minimus; còn Nam Mỹ có An. darlingi. Mỗi loài có tập tính sinh thái khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của biện pháp kiểm soát.
Mật độ quần thể muỗi: Tăng nhanh sau mưa lớn, lũ lụt hoặc thay đổi sử dụng đất (phá rừng, đập thủy điện, khai khoáng). Ví dụ, sau trận lũ ở Pakistan năm 2022, TCYTTG báo cáo số ca sốt rét tăng gấp nhiều lần do muỗi sinh sản ồ ạt tại các vùng nước đọng.
Tập tính đốt người: Loài muỗi đốt trong nhà vào ban đêm dễ bị kiểm soát bằng màn tẩm hóa chất (ITNs) hoặc phun tồn lưu trong nhà (IRS). Tuy nhiên, nhiều loài có xu hướng đốt ngoài trời, vào buổi chiều tối hoặc rạng sáng‐điều này làm giảm hiệu quả của ITNs/IRS và đòi hỏi biện pháp bổ sung như quần áo tẩm hóa chất, bẫy muỗi, hoặc xử lý môi trường.
Kháng hóa chất: Đây là thách thức ngày càng gia tăng. Tại nhiều khu vực châu Phi, muỗi đã kháng nhóm pyrethroid‐loại hóa chất chính dùng trong ITNs. Hậu quả là tỷ lệ bảo vệ của màn giảm rõ rệt, làm tăng nguy cơ dịch bùng phát trong bối cảnh khẩn cấp khi khó triển khai biện pháp thay thế.
Yếu tố khí hậu và môi trường
Nhiệt độ: Plasmodium falciparum cần nhiệt độ khoảng 20‐30 °C để phát triển trong muỗi; nếu thấp hơn 18 °C hoặc cao hơn 32 °C, chu kỳ phát triển bị gián đoạn. Trong khủng hoảng khí hậu, biến đổi nhiệt độ bất thường có thể mở rộng vùng lưu hành sốt rét đến những nơi trước đây vốn an toàn, như vùng cao nguyên ở Ethiopia hay Rwanda.
Mưa và lũ lụt: Tạo nhiều ao tù, hố nước, ruộng ngập, rất thuận lợi cho muỗi Anopheles sinh sản. Sau bão lũ, các trại tạm cư thường gần nguồn nước đọng, làm nguy cơ lây truyền tăng đột biến.
Hạn hán: Dài ngày hạn hán làm giảm số ca sốt rét do ít muỗi sinh sản, nhưng lại khiến cộng đồng ít tiếp xúc với ký sinh trùng, dẫn đến mất miễn dịch bán phần. Khi mưa quay trở lại, dịch dễ bùng phát mạnh hơn (ví dụ khu vực Đông Phi sau các đợt hạn hán năm 2011).
Biến đổi khí hậu: Ghi nhận nhiều vùng mới nổi có sốt rét, như vùng cao nguyên Kenya và Ethiopia (trên 2000m). Đây là mối lo dài hạn khi sốt rét lan rộng ra cả khu vực trước đây không lưu hành.
Dịch chuyển dân số
Người không có miễn dịch di cư vào vùng lưu hành: Trong khủng hoảng, người tị nạn hoặc IDPs (người di tản trong nước) từ vùng không sốt rét đến vùng lưu hành sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh nặng và tử vong. Ví dụ, khủng hoảng ở Bắc Ethiopia 2021 khiến hàng chục nghìn người từ vùng cao nguyên ít sốt rét phải xuống vùng thấp cólưu hành sốt rét đã dẫn đến số ca tử vong tăng bất thường.
Người mang ký sinh trùng di chuyển: Ngược lại, người đã nhiễm ký sinh trùng nhưng không có triệu chứng (asymptomatic carriers) có thể mang mầm bệnh từ vùng lưu hành sang vùng ít nguy cơ, gây ra ổ dịch mới. Đây là kịch bản từng được ghi nhận ở biên giới Myanmar‐Trung Quốc.
Quy mô và mật độ dân cư: Khi hàng chục nghìn người tập trung trong trại tạm bợ, điều kiện vệ sinh kém, thiếu màn ngủ, không có IRS nên muỗi dễ dàng tiếp xúc và truyền bệnh nhanh chóng.
Tình trạng sức khỏe cộng đồng
Suy dinh dưỡng: Là yếu tố thường gặp trong khủng hoảng, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Suy dinh dưỡng làm giảm miễn dịch, khiến trẻ dễ bị sốt rét nặng, thiếu máu trầm trọng, thậm chí tử vong.
Bệnh đồng mắc: Các bệnh như HIV/AIDS, lao, sởi hoặc COVID‐19 làm tình trạng bệnh phức tạp, khó chẩn đoán và điều trị. Trong dịch Ebola 2014‐2016 ở Tây Phi, nhiều ca sốt rét bị bỏ sót vì triệu chứng tương tự.
Nhóm nguy cơ đặc biệt: Trẻ <5 tuổi và phụ nữ mang thai luôn là đối tượng dễ tổn thương nhất. Ngoài ra, người lao động di cư và những nhóm dân tộc thiểu số sống gần rừng cũng thường bị phơi nhiễm cao.
Năng lực hệ thống y tế
Gián đoạn dịch vụ y tế: Trong khủng hoảng, nhiều cơ sở y tế bị phá hủy hoặc không hoạt động. Điều này đồng nghĩa: không có xét nghiệm RDT hoặc kính hiển vi, không đủ thuốc ACTs hay artesunate tiêm, và không có chiến dịch IRS hay cấp phát màn.
Thiếu hụt nguồn lực: Nhân viên y tế có thể bị di tản, hệ thống báo cáo giám sát sụp đổ, chuỗi cung ứng bị đứt gãy. WHO từng ghi nhận tại Nam Sudan 2016‐2019, sốt rét chiếm tới 50% ca khám ngoại trú trong trại Bentiu, nhưng tỷ lệ tử vong trẻ em vẫn cao do thiếu thuốc và RDT.
Hậu quả: Khi hệ thống y tế tê liệt, số ca mắc tăng nhanh, số ca nặng không được điều trị kịp thời và tử vong tăng đáng kể. Điều này biến sốt rét từ bệnh lưu hành trở thành khủng hoảng y tế công cộng.
CÁC KỊCH BẢN SỐT RÉT TRONG TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP
TCYTTG chỉ rõviệc ứng phó sốt rét không thể áp dụng một cách đồng loạt cho mọi bối cảnh. Tùy theo mức độ lưu hành, đặc điểm miễn dịch của cộng đồng và bản chất của khủng hoảng, nguy cơ bùng phát dịch và tử vong sẽ rất khác nhau. Để đảm bảo phản ứng phù hợp, TCYTTG đã xác định bốn kịch bản chính mà các quốc gia và tổ chức nhân đạo cần lưu ý:
Kịch bản 1: Dịch sốt rét trong bối cảnh không khẩn cấp (Malaria epidemics in non‐emergency situations)
Ở nhiều vùng vốn không phải là điểm nóng về sốt rét, dân cư thường không có hoặc đã mất miễn dịch. Điều này dễ thấy ở những vùng núi cao lạnh giá‐nơi nhiệt độ thấp khiến ký sinh trùng không thể hoàn tất chu kỳ trong muỗi/hoặc những vùng khô hạn kéo dài, muỗi khó sinh sản. Khi điều kiện khí hậu thay đổi đột ngột, cùng với sự gia tăng người mang ký sinh trùng sốt rét từ các khu vực có tỷ lệ lây truyền trung bình‐cao đến một khu vực có tỷ lệ lây truyền thấp hoặc không ổn định, hoặc một nhóm dân số chưa có miễn dịch di chuyển từkhu vực có tỷ lệ lây truyền thấp đến khu vực có tỷ lệ lây truyền trung bình‐cao, dịch sốt rét có thể bùng phát dữ dội. Một ví dụ điển hình là Pakistan năm 2022: sau nhiều năm hạn hán, các trận lũ lụt lớn đã tạo môi trường thuận lợi cho muỗi Anopheles sinh sôi. Kết quả là dịch sốt rét bùng phát mạnh ở các khu vực trước đó hầu như không ghi nhận ca bệnh, gây thiệt hại nặng nề về sức khỏe cộng đồng.
Trong bối cảnh này, vì không có yếu tố xung đột hay di dời quy mô lớn, trách nhiệm ứng phó thuộc về Chương trình sốt rét quốc gia (National malaria control programmes‐NMCPs), dựa trên hướng dẫn trong WHO malaria surveillance, monitoring and evaluation reference manual. Các cơ quan này phải chuẩn bị hệ thống giám sát chủ động, áp dụng ngưỡng dịch phù hợp để phát hiện sớm, đồng thời duy trì nguồn lực sẵn sàng can thiệp. Việc chậm trễ vài tuần cũng có thể khiến dịch lan rộng, đặc biệt trong những cộng đồng không có miễn dịch.
Kịch bản 2: Sốt rét trong khủng hoảng nhân đạo ở vùng lưu hành vừa‐cao (không phải dịch)
Một tình huống thường gặp khác là khi khủng hoảng nhân đạo xảy ra ngay tại vùng vốn đã có lưu hành sốt rét cao. Ở đây, số ca mắc có thể không vượt ngưỡng cảnh báo theo mùa truyền bệnh, nhưng tỷ lệ tử vong lại tăng mạnh do sự gián đoạn các dịch vụ y tế và các biện pháp phòng chống véc tơ. Người dân vốn quen sống với sốt rét (có miễn dịch bán phần) vẫn có thể mắc bệnh nặng nếu không tiếp cận được điều trị kịp thời.
Một ví dụ gần đây là miền Bắc Ethiopia năm 2021, khi xung đột buộc hàng chục nghìn ngườidi cư nội địa (Internally Displaced Persons‐IDPs)vốn sống ở vùng cao nguyên ít sốt rétphải rời khỏi vùng cao nguyên ít sốt rét để xuống sống tạm ở khu vực lưu hành. Sự thay đổi môi trường sống, cộng với việc mất mạng lưới y tế cơ bản, khiến số ca tử vong trong nhóm dân di dời này tăng cao bất thường. Trẻ em dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai đặc biệt bị ảnh hưởng, do thiếu cả miễn dịch lẫn dịch vụ bảo vệ.
Trong bối cảnh này, TCYTTG khuyến nghị phải cân nhắc sốt rét là một ưu tiên hàng đầu trong mọi phản ứng nhân đạo, bất kể bệnh có được phân loại là dịch hay không. Các biện pháp cần tập trung vào bảo đảm chẩn đoán và điều trị sớm, cung cấp màn tẩm hóa chất cho các hộgia đình, và duy trì các dịch vụ y tế tối thiểu để giảm tử vong do sốt rét.
Kịch bản 3: Dịch sốt rét trong khủng hoảng nhân đạo (Malaria epidemics in humanitarian emergencies)
Trong các khủng hoảng nhân đạo, dịch sốt rét có thể dễ dàng bùng phát tại các trại tị nạn hoặc khu tập trung người di cư (IDPs) ở vùng lưu hành vừa đến cao. Nguyên nhân là do môi trường sống bị thay đổi và tạo điều kiện cho muỗi sinh sản: xây dựng nhà tạm bợ, nhiều vũng nước đọng quanh nơi ở, quản lý chất thải kém, và mật độ dân số quá cao. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại làm tăng nguy cơ truyền bệnh và bùng phát dịch trong thời gian ngắn.
Theo TCYTTG, dịch sốt rét trong khủng hoảng thường leo thang rất nhanh. Điều này có thể được nhận biết sớm thông qua số liệu từ các cơ sở y tế: số lượt khám ngoại trú vì sốt rét tăng đột biến, hoặc số ca nhập viện sốt rét nặng tăng rõ rệt chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Đây là những dấu hiệu cảnh báo quan trọng, cho thấy hệ thống y tế cần sớm kích hoạt phản ứng khẩn cấp để kiểm soát dịch bệnh.
Một trong những đặc điểm nghiêm trọng của sốt rét trong khủng hoảng nhân đạo là sự kết hợp gia tăng với các bệnh khác, đặc biệt là suy dinh dưỡng cấp tính nặng (Children with severe acute malnutrition‐SAM) ở trẻ em. Tình trạng này tạo thành một vòng xoắn bệnh tật‐suy dinh dưỡng‐tử vong.
Suy dinh dưỡng làm hệ miễn dịch tự nhiên suy yếu, khiến trẻ dễ mắc sốt rét nặng, khó thanh thải ký sinh trùng, và dễ tử vong. Ngược lại, sốt rét cùng các bệnh nhiễm trùng phổ biến khác (sởi, tiêu chảy, viêm phổi) lại làm tình trạng suy dinh dưỡng trầm trọng hơn thông qua chán ăn, nôn ói, tiêu chảy kéo dài, mất chất dinh dưỡng và thiếu máu.TCYTTG nhấn mạnh rằng trẻ dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai là những nhóm nguy cơ đặc biệt cao. Trẻ em bị sốt rét kèm SAM có nguy cơ tử vong rất lớn, và đôi khi còn không có biểu hiện sốt điển hình, gây khó khăn cho chẩn đoán.
Một ví dụ tại bang Borno, Nigeria, trong khủng hoảng nhân đạo tại đây, sốt rét cùng với suy dinh dưỡng cấp tính đã trở thành nguyên nhân chính làm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ em, các mối liên quan chặt chẽ đã được chứng minh giữa cân nặng thấp theo chiều cao và nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, trong đó sốt rét giữ vai trò nổi bật.
TCYTTđưa ra khuyến nghị cụ thể:
‐ Tất cả trẻ dưới 5 tuổi nghi ngờ mắc sốt rét cần được xét nghiệm đồng thời sàng lọc dinh dưỡng.
‐ Trẻ mắc sốt rét kèm SAM phải được điều trị nội trú cả bằng thuốc sốt rét và hỗ trợ dinh dưỡng.
‐ Trẻ suy dinh dưỡng mức độ trung bình cũng cần được hỗ trợ bổ sung năng lượng để ngăn ngừa tiến triển thành SAM sau đợt bệnh.
‐ Các chương trình phòng chống sốt rét cần phối hợp với các tổ chức dinh dưỡng nhân đạo để xác định vùng có mức suy dinh dưỡng cao trùng với mùa cao điểm sốt rét, từ đó thiết kế các biện pháp tích hợp và đúng thời điểm.
Kịch bản 4: Sốt rét trong bối cảnh khẩn cấp y tế công cộng khác (Malaria in the context of other public health emergencies)
Trong những năm gần đây, thế giới liên tục đối mặt với các dịch bệnh lớn như Ebola hay COVID‐19. Trong bối cảnh này, sốt rét thường bị “che lấp”, do triệu chứng ban đầu (sốt, đau đầu, đau cơ, nôn) trùng lặp với nhiều bệnh khác như dengue, chikungunya, viêm màng não hay sốt vàng. Điều này vừa gây nguy cơ chẩn đoán sai, vừa khiến sốt rét bị bỏ sót khi toàn bộ nguồn lực y tế tập trung vào dịch bệnh mới.
Ví dụ, trong đợt dịch Sudan Ebola tại Uganda năm 2022, chương trình kiểm soát sốt rét đã được tích hợp vào phản ứng khẩn cấp. Các bệnh nhân có triệu chứng sốt đều được làm xét nghiệm kép (Ebola và sốt rét), nhờ đó tránh bỏ sót ca bệnh. Tương tự, trong đại dịch COVID‐19 (2020‐2021), nhiều chiến dịch phun hóa chất và cấp màn tẩm hoá chất đã bị trìhoãn lại, khiến số ca sốt rét tăng trở lại ở nhiều quốc gia châu Phi.
TCYTTG nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống khẩn cấp y tế công cộng, tất cả bệnh nhân sốt có RDTs dương tính cần được điều trị đủ phác đồ thuốc sốt rét. Đồng thời, các chương trình sốt rét phải duy trì liên tục các biện pháp phòng chống, để không đánh mất thành quả đã đạt được trong nhiều năm.
Việc phân loại bốn kịch bản sốt rét theo tài liệu của TCYTT 2024 giúp các quốc gia nhận diện rõ rủi ro và có chiến lược ứng phó phù hợp. Từ các dịch bùng phát ngoài khẩn cấp do biến đổi khí hậu, đến tình trạng tử vong tăng cao trong khủng hoảng nhân đạo, các ổ dịch nhanh chóng trong trại tị nạn, và cả sốt rét bị “che lấp” trong dịch bệnh khác‐mỗi kịch bản đều đòi hỏi một cách tiếp cận riêng. Chỉ khi hiểu rõ sự khác biệt này, các chương trình phòng chống sốt rét mới có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả, bảo vệ nhóm nguy cơ cao nhất và giảm thiểu tử vong trong khủng hoảng.
ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ (RISK ASSESSMENT)
Trong khủng hoảng nhân đạo, việc tiến hành đánh giá nguy cơ sốt rét ngay từ đầu là yếu tố quyết định thành công của các biện pháp ứng phó. Đánh giá nguy cơ giúp xác định khả năng dịch bùng phát, mức độ tử vong tiềm ẩn, và định hướng phân bổ nguồn lực để bảo vệ nhóm dân số dễ tổn thương nhất.TCYTTG khuyến nghị rằng đánh giá nguy cơ cần dựa trên cả tình hình hiện tại lẫn dự báo tương lai, đặc biệt trong bối cảnh khí hậu biến đổi, dòng người di cư phức tạp và hệ thống y tế dễ bị tổn thương.
Các yếu tố chính trong đánh giá nguy cơ
1. Mức độ lây truyền sốt rét hiện tại và tương lai trong khu vực khủng hoảng:
+ Bao gồm mức độ lưu hành vốn có (cao, thấp, không ổn định) và khả năng thay đổi do yếu tố môi trường, khí hậu.Ví dụ: lũ lụt hoặc nhiệt độ tăng bất thường có thể mở rộng phạm vi lây truyền
2. Trạng thái miễn dịch của cộng đồng bị ảnh hưởng:
+ Dân bản địa ở vùng truyền cao có miễn dịch bán phần.
+ Người di cư/IDPs từ vùng ít hoặc không có sốt rét thường không có miễn dịch, nên nguy cơ mắc bệnh nặng và tử vong cao.
Khung phân loại nguy cơ
TCYTTG đề xuất một ma trận kết hợp mức truyền bệnh (high/low) và tình trạng miễn dịch (immune/non‐immune), hình thành bốn tình huống điển hình:
1. Lây truyền cao + Miễn dịch thấp (High transmission and low immunity)ànguy cơ dịch sốt rét bùng phát ngay lập tức.
2. Lây truyền cao + Miễn dịch cao (High transmission and high immunity)àchỉ trẻ em, phụ nữ mang thai và người di cư không có miễn dịch là nhóm nguy cơ chính sẽ bị tác động.
3. Lây truyền thấp + Miễn dịch thấp (Low transmission and low immunity)ànguy cơ trung bình xảy ra dịch cục bộ, thường chỉ vào mùa mưa.
4. Lây truyền thấp + Miễn dịch caotrong nhóm IDPsàthường chỉ có một số ca lẻ tẻ. Tuy nhiên, nếu dịch xuất hiện trong cộng đồng thì dân số nguy cơ tại chỗ không có miễn dịch, thì mọi lứa tuổi đều có nguy cơ bị ảnh hưởng.

Hình 2.Quy trình đánh giá nguy cơ
Các bước chính trong đánh giá nguy cơ và hành động cần thiết
Dưới đây là bảng tóm tắt từ TCYTTG 2024 (Malaria risk assessment: key steps and action considerations)
Bảng 2. Các bước đánh giá chính và khuyến nghị hành động
| Bước | Câu hỏi đánh giá chính | Đặc điểm dịch tễ & yếu tố cần lưu ý | Ghi chú & hành động khuyến nghị |
| 1. Đánh giá lây truyền sốt rét tại khu vực bị khủng hoảng | ‐ Lây truyền sốt rét đanghoạt động trong khu vực bị khủng hoảng không? ‐ Gánh nặng sốt rét trước đó của vùng này như thế nào? | ‐ Ở những khu vực có gánh nặng cao, một tỷ lệ đáng kể các trường hợp sốt có thể là do sốt rét. ‐ Ở những khu vực có gánh nặng thấp, hầu hết các trường hợp sốt có thể có nguyên nhân khác, như nhiễm trùng đường hô hấp hoặc thương hàn. | ‐ Xác nhận sự lây truyền sốt rét thông qua dữ liệu dịch tễ từ báo cáo giám sát gần đây và các đánh giá côn trùng học. ‐ Triển khai đội điều tra với RDTs để xác minh sự hiện diện của sốt rét trong các ca bệnh nghi ngờ. |
| 2. Phân loại cường độ lây truyền | ‐ Khu vực khẩn cấp nằm trong vùng lây truyền sốt rét cao, trung bình hay thấp? ‐ Dân số đến từ những khu vực có mức lây truyền khác nhau không? | ‐ Hơn 90% số ca sốt rét và tử vong xảy ra ở khu vực cậnSahara châu Phi, nơi cũng thường xuyên xảy ra khủng hoảng nhân đạo. ‐ Ở những khu vực có mức lây truyền trung bình và thấp, dịch bệnh có thể xuất hiện khi lây truyền được tái hoạt động trở lại. | ‐ Sử dụng bản đồ sốt rét quốc gia, báo cáo dịch tễ và các phân loại lây truyền sốt rét của TCYTTG. ‐ Nếu dữ liệu không có sẵn, tiến hành khảo sát nhanh về tỷ lệ hiện mắc sốt rét ở dân số di cư. |
| 3. Xác định nhóm dân số có nguy cơ cao | ‐ Những nhóm nào có nguy cơ cao nhất mắc sốt rét nặng và tử vong? | ‐ Khu vực lây truyền cao: trẻ em < 5 tuổi, phụ nữ mang thai, những người di cư từ vùng có mức lây truyền thấp. ‐ Khu vực lây truyền thấp hoặc dễ bùng phát dịch: tất cả các nhóm tuổi do thiếu miễn dịch. ‐ Các nhóm nguy cơ khác: trẻ em bị suy dinh dưỡng, những người mắc bệnh đồng thời (HIV/AIDS, lao), các nhóm dễ bị thiệt thòi và những người có miễn dịch suy giảm. ‐ Những người sống trong các khu định cư hoặc nơi tạm trú quá đông đúc, tiếp xúc nhiều với muỗi. | ‐ Xác định liệu dân số di cư có từng tiếp xúc với sốt rét trước đây hay không. ‐ Ưu tiên các nhóm nguy cơ cao cho các biện pháp phòng ngừa (SMC, ITNs, hóa dự phòng). ‐ Cân nhắc sự tương tác với các dịch bệnh khác (sởi, tả, dengue) có thể làm tăng tính dễ bị tổn thương với sốt rét. |
| 4. Xác định mô hình lây truyền theo mùa | ‐ Lây truyền sốt rét theo mùa hay quanh năm? ‐ Mùa mưa đến khi nào và mùa lây truyền cao điểm kéo dài bao lâu? | ‐ Lây truyền sốt rét theo mùa dẫn đến sự gia tăng các ca bệnh trong và sau mùa mưa, đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời như SMC. ‐ Lây truyền quanh năm dẫn đến các ca bệnh xảy ra trong suốt cả năm, mặc dù vẫn có các đỉnh mùa truyền bệnh. | ‐ Sử dụng dữ liệu khí tượng địa phương, giám sát dịch tễ học trong quá khứ, và các mô hình mưa vệ tinh để dự đoán xu hướng sốt rét. ‐ Dự trữ trước các vật tư thiết yếu phòng chống sốt rét (RDTs, ACTs, ITNs) để sẵn sàng cung ứng cho các đỉnh mùa truyền bệnh. |
| 5. Đánh giá nguy cơ di cưdân số | ‐ Dân số di cư có di chuyển giữa các vùng lây truyền cao và thấp không? ‐ Họ có đi qua những khu vực có nguy cơ cao không? | ‐ Di chuyển từ vùng lây truyền thấp sang vùng lây truyền cao: nguy cơ sốt rét nặng và tử vong cao do thiếu miễn dịch. ‐ Di chuyển từ vùng lây truyền cao sang vùng lây truyền thấp: có thể mang ký sinh trùng sốt rét vào cộng đồng ít nguy cơ, gây ra dịch bệnh cục bộ. ‐ Các yếu tố nguy cơ: di cư hàng loạt đến những nơi thiếu biện pháp phòng chống véc tơ; thiếu nhận thức về sốt rét ở những cộng đồng không có miễn dịch. | ‐ Triển khai MDA hoặc SMC cho các nhóm có nguy cơ cao trong quá trình di chuyển hoặc ngay khi đến nơi. ‐ Giám sát các ca sốt rét ngoạinhậptại các khu vực gánh nặng thấp mới bị ảnh hưởng và triển khai ứng phó. |
| 6. Đánh giá nơi tạm trú và khả năng tiếp cận biện pháp kiểm soát véc tơ | ‐ Người dân bị ảnh hưởng có nơi trú ẩn phù hợp và các biện pháp phòng ngừa sốt rét (ví dụ ITNs, IRS) không? | ‐ Nhà ở không đảm bảo làm tăng nguy cơ bị muỗi đốt, đặc biệt vào ban đêm. ‐ Trong các trại tạm hoặc khu định cư, việc thiếu IRS, ITNs và quần áo bảo hộ làm tăng nguy cơ. ‐ Nếu ITNs được phân phát từ hơn hai năm trước, hiệu quả có thể giảm do hao mòn. | ‐ Thực hiện phân phát ITNs khẩn cấp ở các khu vực có nguy cơ cao (nếu có đủ chỗ ở để sử dụng màn). ‐ Đánh giá khả năng triển khai các chiến dịch IRS tại các nơi tạm trú. ‐ Khuyến khích kiểm soát véc tơ ở cấp hộ gia đình (ví dụ dùng kemxua, lướiche chắn cửa tại nơi tạm trú). |
| 7. Đánh giá khả năng gia tăng sinh sản của muỗi | ‐ Các thay đổi môi trường (ví dụ lũ lụt, bão, phá rừng) có làm gia tăng nước đọng và sinh sản muỗi không? | ‐ Lũ lụt, mưa lớn và hệ thống thoát nước bị gián đoạn tạo ra các ổ sinh sản mới cho muỗi Anopheles. ‐ Sau lũ lụt, các bối cảnh này đòi hỏi cần quản lý nguồn bọ gậy (LSM) khẩn cấp. | ‐ Tiến hành các đánh giá côn trùng học để xác định mật độ quần thể muỗi. ‐ Huy động cộng đồng tham gia các hoạt động LSM (ví dụ khơi thông hệ thống thoát nước, diệt bọ gậy). ‐ Xem xét phun IRS có mục tiêu ở các khu vực dễ bị ngập lụt. |
| 8. Đánh giá tác động lên cácdịch vụ sốt rét thường quy | ‐ Các dịch vụ chẩn đoán và điều trị sốt rét có bị gián đoạn không? ‐ Nhân viên y tế và cộng tác viên y tế thôn bản (CHWs) có còn hoạt động không? | ‐ Xung đột, mất an ninh và thiên tai thường dẫn đến đóng cửa các cơ sở y tế, gián đoạn chuỗi cung ứng và thiếu hụt nhân lực. ‐ Trong một số tình huống khẩn cấp, CHWs có thể duy trì việc chăm sóc sốt rét thông qua tích hợp quản lý ca bệnh cộng đồng(iCCM). | ‐ Triển khai các đội sốt rét lưu động đến những khu vực dịch vụ y tế bị gián đoạn. ‐ Đảm bảo dự trữ đầy đủ RDTs, ACTs và artesunate tiêm tĩnh mạch. |
| 9. Đánh giá năng lực giám sát | ‐ Hệ thống giám sát sốt rét có hoạt động được trong khủng hoảng không? ‐ Những lỗ hổng dữ liệu nào tồn tại? | ‐ Giám sát có thể bị ảnh hưởng do gián đoạn thu thập dữ liệu, cấu trúc báo cáo và việc tiếp cận cơ sở y tế. ‐ Việc báo cáo thiếu hoặc chậm dẫn đến đánh giá thấp gánh nặng sốt rét thực sự. ‐ Người dân di cư không đại diện cho dân số địa phương. | ‐ Tích hợp việc theo dõi ca sốt rét vào hệ thống giám sát dịch bệnh khẩn cấp. ‐ Sử dụng các công cụ báo cáo kỹ thuật số và dựa vào cộng đồng để bù đắp sự thiếu hụt dữ liệu từ cơ sở y tế. |
| 10. Đánh giá tổng thể đápứng khẩn cấp | ‐ Tốc độ can thiệp, tác động đến số ca bệnh và tử vong, sự đầy đủ của nguồn lực, và mức độ tích hợp các nỗ lực phòng chống sốt rét trong đáp ứng y tế khẩn cấp tổng thể như thế nào? | ‐ Đánh giá tính kịp thời và hiệu quả của đáp ưng trong việc giảm lây truyền và ngăn ngừa tử vong. ‐ Khả năng thích ứng với các điều kiệnthay đổi của tình huống khẩn cấp. ‐ Sự phối hợp và tích hợp với các dịch vụ y tế khác. | ‐ Thực hiện các đánh giá định kỳ trong và sau khủng hoảng. ‐ Ghi lại các bài học kinh nghiệm để cải thiện ứng phó hiện tại và trong tương lai. ‐ Bao gồm phản hồi từ cộng đồng bị ảnh hưởng trong các đánh giá. |
(còn nữa)
Ths.Bs. Nguyễn Công Trung Dũng &Ths. Đàm Văn Hào
Viện Sốt rét‐KST‐CT Quy Nhơn











