Chào mừng bạn đến với website Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn

  DANH MỤC

  Liên kết website

  Bản đồ

  Thống kế truy cập

Đang online: 1
Hôm nay: 0
Hôm qua: 9
Tuần này: 48
7 ngày trước: 155
Tháng này: 629
30 ngày trước: 642

Hướng dẫn Quốc gia và cập nhật hướng dẫn Hội tiêu hóa Việt Nam (VNAGE) 2026 về Quản lý bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

Điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD/GRD) phối hợp ba phương pháp: Thay đổi lối sống, dùng thuốc kiểm soát acid và can thiệp ngoại khoa khi có biến chứng nặng. Việc điều trị nhằm mục đích làm lành tổn thương thực quản, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tái phát lâu dài. Trong đó, thay đổi lối sống và chế độ ăn uống là bước nền tảng bắt buộc, áp dụng cho mọi cấp độ bệnh; Tư thế ngủ nên kê đầu giường cao 15‐20 cm, nằm nghiêng sang bên trái; thói quen ăn như không ăn trong 3 giờ trước ngủ, chia nhỏ bữa ăn hàng ngày.

Kiểm soát cân nặng, bệnh nhân cần giảm cân nếu bị thừa cân; tránh mặc quần áo quá chật. Thực phẩm nên tránh cà phê, rượu, thuốc lá, đồ ăn nhiều mỡ, quả chua có tính acid, thực phẩm nên dùng thực phẩm giàu protein nạc, các loại rau xanh nấu chín, gừng, nghệ, bánh mì.

  1. Điều trị nội khoa: Các thuốc cần được sử dụng theo đúng chỉ định và liều lượng
Nhóm thuốc Cơ chế & Công dụng Lưu ý sử dụng
Ức chế bơm proton (PPI)
(Esomeprazole, Omeprazole…)
Lựa chọn hàng đầu giúp giảm tiết axit tối đa và làm lành vết loét. Uống trước ăn 30‐60 phút;

Dùng liều thấp nhất có hiệu quả.

Kháng thụ thể H2 (H2RA)
(Famotidine, Cimetidine)
Giảm tiết axit, thường phối hợp kiểm soát triệu chứng trào ngược ban đêm. Có thể gây lờ thuốc nếu dùng liên tục lâu ngày.
Trung hòa axit & Alginate
(Antacid, Gaviscon…)
Tạo màng ngăn cơ học hoặc trung hòa nhanh axit dịch vị tại chỗ. Dùng để cắt triệu chứng cấp tính, uống sau ăn.
Trợ vận động (Metoclopramide, Domperidone…) Tăng tốc độ tháo rỗng dạ dày, tăng trương lực cơ vòng thực quản dưới. Thường dùng ngắn ngày bổ trợ cho PPI.
  1. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) vẫn là nền tảng trong điều trị GERD

Năm 2026, Hội Tiêu hóa Việt Nam (Vietnam Association of Gastroenterology‐VNAGE) công bố Hướng dẫn quản lý bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease-GERD) gồm 20 khuyến cáo. Trong đó, các khuyến cáo về thuốc PPI tập trung vào lựa chọn liều, thời gian điều trị, đánh giá đáp ứng và tối ưu hóa trước khi tăng liều hoặc thay đổi chiến lược. Kết hợp với các đồng thuận Đông Nam Á, các cập nhật này giúp định hướng sử dụng các nhóm thuốc PPI hợp lý và cá thể hóa hơn trên từng bệnh nhân.

Các nghiên cứu tại các nước Đông Nam Á ghi nhận việc sử dụng thuốc PPI vẫn còn nhiều bất cập, chủ yếu liên quan không có hoặc không rõ chỉ định (23,9 ‐ 79,1%), sai liều dùng (13,4 ‐ 20,7%) và thời gian điều trị không phù hợp (7,5 ‐ 44,5%), chỉ có khoảng 59,2% chuyên gia y tế đánh giá lại chỉ định dùng PPI của người bệnh mỗi lần tái khám. Việc sử dụng các thuốc PPI không phù hợp có thể dẫn đến tăng gánh nặng đa trị liệu, giảm tuân thủ điều trị, tăng chi phí y tế và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Vì vậy, cần đánh giá lại định kỳ chỉ định, liều dùng và thời gian điều trị trong quá trình theo dõi, thay vì mặc định duy trì PPI khi người bệnh đã ổn định.

Theo VNAGE 2026, các thuốc PPI vẫn là nền tảng trong điều trị các thể GERD nói chung, nhưng liều và thời gian điều trị cần được lựa chọn theo kiểu hình bệnh. Ở bệnh nhân viêm thực quản do trào ngược (Esophagus Reflux Disease‐ERD) được xác nhận qua nội soi, thì PPI liều chuẩn trong 8 tuần được khuyến cáo nhằm kiểm soát triệu chứng và thúc đẩy lành niêm mạc. Với trào ngược không có tổn thương niêm mạc thực quản (NERD), thì các thuốc PPI liều chuẩn được khuyến cáo trong 4 ‐ 8 tuần.

Ở người bệnh GERD thể nhẹ đến trung bình, hướng dẫn khuyến cáo bắt đầu bằng thay đổi chế độ ăn và lối sống, sau đó có thể sử dụng alginate để giảm triệu chứng. Nếu triệu chứng vẫn còn, có thể cân nhắc thuốc PPI đơn trị hoặc phối hợp alginate (loại chất xơ hòa tan được chiết xuất từ thành tế bào của rong biển và tảo nâu, có khả năng hút nước mạnh, ưa nước và tạo thành dung dịch nhớt hoặc lớp gel khi gặp nước hoặc acid).

  1. Khi triệu chứng GRD hay GERD chưa được kiểm soát: Đừng vội tăng liều

Người bệnh vẫn còn ợ nóng hoặc trào ngược sau khi đã dùng các nhóm PPI chưa đồng nghĩa với việc cần tăng liều. Trước tiên, cần kiểm tra tuân thủ, cách sử dụng thuốc và sự phù hợp của chẩn đoán trước khi điều chỉnh liều PPI. Đặc biệt với bệnh lý GERD, không phải người bệnh nào cũng có tổn thương niêm mạc thực quản. Ví dụ như trào ngược không có tổn thương niêm mạc thực quản (NERD) ‐ kiểu hình thường gặp của GERD, được ghi nhận tỷ lệ đáp ứng PPI chỉ khoảng 37%, kém hơn so với bệnh nhân có viêm thực quản (56%). Điều này có thể liên quan đến “trào ngược không acid”, chứng ợ nóng chức năng hoặc tình trạng quá mẫn thực quản.

Vì vậy, nếu triệu chứng vẫn kéo dài, tăng liều thuốc PPI không nên là phản xạ đầu tiên mà cần đánh giá lại toàn diện cũng như xem xét nguyên nhân trước khi tiếp tục quyết định tăng cường điều trị. Khi triệu chứng đã được kiểm soát, bác sỹ lâm sàng cần đánh giá lại liều PPI đang sử dụng thay vì mặc định duy trì liều cao. Có thể cân nhắc giảm liều nếu liều thấp hơn vẫn kiểm soát tốt triệu chứng. Dữ liệu tổng hợp cho thấy gần 80% bệnh nhân GERD đang dùng PPI liều cao có thể chuyển xuống liều chuẩn mà không tái phát triệu chứng.

Sau khi giảm liều, cần đánh giá lại nhu cầu điều trị duy trì. Nếu vẫn còn chỉ định, tiếp tục duy trì PPI ở liều thấp nhất có hiệu quả. Vậy khi nào có thể giảm hoặc ngừng PPI? Khi triệu chứng đã hoàn toàn kiểm soát, không còn chỉ định ban đầu và người bệnh không có yếu tố nguy cơ tiếp diễn biến chứng tiêu hóa, có thể giảm liều hoặc chuyển sang dùng PPI khi cần hoặc ngừng điều trị. Tuy nhiên, một số chỉ định cụ thể như bệnh lý Barret thực quản, viêm thực quản nặng, GERD có biến chứng, tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc nguy cơ xuất huyết tiêu hóa cao vẫn cần duy trì PPI ngay cả khi triệu chứng đã được kiểm soát, nhằm duy trì lành tổn thương và giảm nguy cơ biến chứng.

Tăng tiết acid hồi ứng: Lưu ý khi ngừng PPI

Sau khi ngừng thuốc PPI, đặc biệt ở người đã sử dụng thuốc kéo dài, có thể xuất hiện tăng tiết acid hồi ứng với các triệu chứng như ợ nóng, trào ngược hoặc khó chịu vùng thượng vị. Các triệu chứng này thường mang tính tạm thời và không nhất thiết đồng nghĩa với bệnh đã tái phát.

Trong giai đoạn này, có thể bổ sung alginat (là một loại polymer tự nhiên (chất xơ hòa tan) được chiết xuất từ thành tế bào của rong biển và tảo nâu, có cấu trúc chuỗi polysaccharide dài gồm các đơn vị axit mannuronic và axit glucuronic, có khả năng hút nước mạnh, ưa nước và tạo thành dung dịch nhớt hoặc lớp gel khi gặp nước hoặc acid) để kiểm soát triệu chứng trào ngược khi cần, giúp người bệnh vượt qua giai đoạn triệu chứng hồi ứng mà không nhất thiết phải quay lại PPI ngay. Tối ưu PPI không đồng nghĩa với giảm hoặc ngừng thuốc ở mọi bệnh nhân. Lựa chọn liều, thời gian điều trị và chiến lược duy trì cần dựa trên kiểu hình bệnh, mức độ đáp ứng và nguy cơ tái phát. Mục tiêu cuối cùng là cá thể hóa điều trị để đạt hiệu quả với mức phơi nhiễm PPI phù hợp nhất.

  1. Điều trị ngoại khoa và can thiệp

Biện pháp ngoại khoa chỉ áp dụng khi điều trị nội khoa thất bại hoặc xuất hiện biến chứng nguy hiểm. Các liệu pháp ngoại khoa bao gồm:

  • Phẫu thuật Nissen bao quanh đáy dạ dày nhằm củng cố lại cơ vòng thực quản dưới;
  • Can thiệp qua nội soi, tạo nếp gấp cơ vòng thực quản hoặc đốt hẹp bằng sóng cao tần;
  • Chỉ định trong viêm thực quản nặng (độ C, D) không đáp ứng thuốc, hẹp thực quản, hoặc phát hiện Barrett thực quản.

TS.BS. Huỳnh Hồng Quang

Viện Sốt rét‐KST‐CT Quy Nhơn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục

Hướng dẫn từ Hiệp hội Tim mạch Mỹ (ACC/AHA) về rối loạn lipid máu: 5 cập nhật quan trọng 2026

Hướng dẫn đa hiệp hội ACC/AHA năm 2026 về quản lý rối loạn lipid máu nhấn mạnh “càng thấp càng tốt” đối với LDL‐C, đưa ra các mục tiêu cá…

Thuốc kháng H1 thế hệ mới ‐ “bilastine” chống dị ứng (Phần 1)

Viêm mũi dị ứng và mày đay là hai bệnh lý khá phổ biến và thường gặp trong cộng đồng, thường ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống,…

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong thực hành y học hiện đại

PPIs là nhóm thuốc có khả năng ức chế tiết acid dạ dày mạnh nhất hiện nay. Các thuốc trong nhóm này hoạt động bằng cách ức chế không hồi…

Cập nhật mới của Hội lồng ngực Mỹ 2025 về điều trị và quản lý viêm phổi cộng đồng (ATS 2025: Update On community‐acquired pneumonia)

Viêm phổi mắc phải cộng đồng (Community‐Acquired Pneumonia‐CAP), một bệnh lý đang được Hội Lồng ngực Mỹ (ATS_American Thoracic Society), một tổ chức chuyên môn y khoa thuộc Hội bệnh…

Cập nhật quan điểm viêm đường tiêu hóa tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic gastroenterocolitis): góc nhìn hóa mô miễn dịch và tiêu hóa (tiếp theo và hết)

Viêm dạ dày tăng BCAT cũng liên quan đến với các bệnh lý khác như viêm đại tràng kích thích, bệnh mạch máu collagen, nhiễm vi khuẩn và ký sinh trùng(gồm…

Cập nhật quan điểm viêm dạ dày ruột non tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic gastroenterocolitis): góc nhìn hóa mô miễn dịch và tiêu hóa (Còn nữa)

Viêm dạ dày ruột non tăng bạch cầu ái toan là một rối loạn bệnh lý dạ dày ruột có tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic gastrointestinal disorders_EGIDs) gồm có…

Đảm bảo chất lượng xét nghiệm chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét và ký sinh trùng y học

Điều trị hiệu quả sốt rét lệ thuộc rất lớn và tính chính xác trong chẩn đoán sốt rét hiện tại, nhất là độ chính xác và các đặc tính…

Giải đáp bạn đọc về chuyên ngành ký sinh trùng và côn trùng truyền bệnh, Quý I‐2024

|

Đặng Thế A…‐anh………….@gmail.com‐Đức Ninh, Đồng Hới, Quảng Bình:Em xin chào Viện ạ, em ở Quảng Bình ạ. Dạ thưa con của em 6 tuổi, 15 kg vừa rồi gửi kết…

Nhiễm nấm ở người từ việc nuôi thú cưng bệnh lý lâm sàng ngày càng gặp phổ biến ở kỷ nguyên hiện đại (Phần 2‐Hết)

Nguyên tắc điều trị bệnh da do nấm sợi là cần xác định và loại bỏ yếu tố thuận lợi cho nấm phát triển. Sử dụng thuốc bôi tại chỗ…

Nhiễm nấm ở người từ việc nuôi thú cưng bệnh lý lâm sàng ngày càng gặp phổ biến ở kỷ nguyên hiện đại (Phần 1)

Gần đây tại cơ sở y tế chuyển khoa miễn dịch dị ứng, rối loạn da, bệnh da liễu và ký sinh trùng tiếp nhận nhiều trường hợp bệnh đến…