Chào mừng bạn đến với website Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn

  DANH MỤC

  Liên kết website

  Bản đồ

  Thống kế truy cập

Đang online: 1
Hôm nay: 269
Hôm qua: 9
Tuần này: 317
7 ngày trước: 324
Tháng này: 898
30 ngày trước: 902

Cập nhật sốt rét ở phụ nữ mang thai (Phần 2)

Một số hậu quả đáng kể của bệnh sốt rét trong thai kỳ, làm nổi bật các tác động liên quan đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi/trẻ sơ sinh. Các tác động lên mẹ bao gồm các tình trạng như hạ đường huyết và thiếu máu, làm suy yếu sức khỏe của mẹ và làm tăng khả năng nhiễm trùng thứ phát.

THAY ĐỔI DỊCH TỄ HỌC VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ XÃ HỘI‐NHÂN KHẨU HỌC

Phân tích dịch tễ hiện nay cho thấy sốt rét ở phụ nữ mang thai không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học cá nhân và điều kiện kinh tế xã hội. Các nghiên cứu gần đây tại Đông Phi, tiêu biểu là nghiên cứu tại Uganda và Tanzania, đã cung cấp cái nhìn chi tiết về các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Tuổi tác và số lần mang thai vẫn là yếu tố dự báo sinh học mạnh mẽ nhất. Phụ nữ trẻ (16‐21 tuổi) và phụ nữ mang thai lần đầu (primigravida) có nguy cơ nhiễm trùng cao nhất.

Bảng 2. Tổng hợp một số yếu tố nguy cơ sốt rét ở phụ nữ mang thai

Biến số

Nhóm nguy cơ

Tỷ số nguy cơ (RR)

Bối cảnh nghiên cứu

Số lần mang thai

Mang thai lần đầu

1,86

(95% CI: 1,572.21)

Uganda

Độ tuổi mẹ

1621 tuổi

1,62

(95% CI: 1,311,99)

Uganda

Trình độ học văn

Tiểu học hoặc mù chữ

aOR: 2,3

Tanzania

Loại hình nhà ở

Nhà truyền thống

1,17

(95% CI: 1,061,30)

Uganda

Tại Tanzania, trình độ giáo dục phổ thông giúp giảm tỷ lệ thiếu máu liên quan đến sốt rét từ 72% đến 79%. Ngược lại, điều kiện kinh tế thấp và nhà ở truyền thống làm tăng đáng kể khả năng tiếp xúc với véc tơ truyền bệnh.

Bên cạnh đó, sự bất bình đẳng kinh tế là rào cản then chốt trong việc đạt được độ bao phủ tối ưu của điều trị dự phòng ngắt quãng (IPTp). Tại Tây Phi, những phụ nữ giàu có nhất luôn có tỷ lệ nhận đủ ba liều sulfadoxine‐pyrimethamine (SP) cao hơn nhóm nghèo nhất. Trường hợp điển hình về thách thức hệ thống là tại Somalia, nơi tỷ lệ sử dụng IPTp‐SP chỉ đạt 6,3%. Nguyên nhân chính là do tỷ lệ khám thai (ANC) cực thấp: 69% phụ nữ không tham gia bất kỳ buổi khám thai nào, mất đi cơ hội tiếp cận thuốc dự phòng.

CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ MIỄN DỊCH HỌC PHÂN TỬ TẠI NHAU THAI

Hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của MiP tập trung vào sự cư trú của ký sinh trùng tại nhau thai thông qua protein VAR2CSA. Tương tác VAR2CSA và Chondroitin Sulfate A (CSA):

Plasmodium falciparum trong MiP biểu hiện protein VAR2CSA để liên kết với các thụ thể CSA trong nhau thai, gây ra phản ứng viêm và thâm nhiễm tế bào miễn dịch, làm rối loạn vi mạch máu. Miễn dịch đối với MiP hình thành qua các lần mang thai liên tiếp nhờ sản sinh kháng thể IgG và IgM đặc hiệu đối với VAR2CSA.

IgG kháng VAR2CSA: Nồng độ tăng theo tuổi thai và số lần mang thai, giúp giảm nguy cơ trẻ nhẹ cân (LBW) với aOR là 0,43.

IgM kháng VAR2CSA: Liên quan đến giảm 23% nguy cơ thiếu máu ở mẹ lúc sinh nhờ thúc đẩy quá trình thực bào ký sinh trùng.

Rối loạn chức năng hình thành mạch và các dấu chỉ điểm sinh học: Sự xâm nhập của ký sinh trùng gây mất cân bằng giữa các yếu tố tạo mạch và kháng tạo mạch, dẫn đến hạn chế tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Các nghiên cứu tại Brazil xác định một số protein ngoại vi liên quan đến kích thước sơ sinh:

sFlt1 và Tie2: Tăng cao trong nhiễm P. falciparum, liên quan đến giảm chiều dài sơ sinh.

sENG: Tăng cao trong nhiễm P. vivax, liên quan đến giảm cân nặng và chiều dài trẻ.

CÁC HỆ QUẢ LÂM SÀNG VÀ SỰ TƯƠNG TÁC PHỨC TẠP

Hình 3. Các tác động của sốt rét ở phụ nữ mang thai

Một số hậu quả đáng kể của bệnh sốt rét trong thai kỳ, làm nổi bật các tác động liên quan đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi/trẻ sơ sinh. Các tác động lên mẹ bao gồm các tình trạng như hạ đường huyết và thiếu máu, làm suy yếu sức khỏe của mẹ và làm tăng khả năng nhiễm trùng thứ phát. Các trường hợp nặng có thể tiến triển thành các biến chứng đe dọa tính mạng như sốt rét nặng ở cả mẹ và thai nhi. Đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, bệnh sốt rét gây ra các rủi ro như cân nặng khi sinh thấp, sinh non và chậm phát triển, tất cả đều là những yếu tố dự báo quan trọng về khả năng sống sót của trẻ sơ sinh và sức khỏe lâu dài, bao gồm cả sức khỏe của người mẹ. Các hậu quả nghiêm trọng hơn, bao gồm thai chết lưu, sốt rét bẩm sinh và tử vong sơ sinh, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc quản lý bệnh sốt rét không đầy đủ trong thai kỳ. Mối quan hệ phức tạp giữa các tác động lên mẹ và trẻ sơ sinh phản ánh một chuỗi bệnh lý, trong đó các biến chứng ở mẹ do sốt rét gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và khả năng sống sót của thai nhi. Thiếu máu và nhiễm trùng ở mẹ có thể làm suy giảm việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi, góp phần dẫn đến các kết quả như chậm phát triển trong tử cung và sinh non.

Thiếu máu thai kỳ và hội chứng trẻ nhẹ cân: Thiếu máu vẫn là biến chứng phổ biến nhất, với tỷ lệ 56% tại Tanzania vào năm 2022/2023.Sốt rét đóng góp đáng kể vào tỷ lệ trẻ sơ sinh nhỏ dễ bị tổn thương, bao gồm cả trẻ sinh non và trẻ nhỏ so với tuổi thai.

Sự giao thoa chẩn đoán với tiền sản giật: Sốt rét có thể gây ra kết quả dương tính giả trong sàng lọc tiền sản giật dựa trên adipsin (Yếu tố bổ thể D). Khi bị sốt rét, độ đặc hiệu của adipsin trong chẩn đoán tiền sản giật giảm từ 87,9% xuống 62,1%. Điều này đòi hỏi phải sàng lọc sốt rét trước khi kết luận về các rối loạn huyết áp thai kỳ.

Sốt rét ác tính và hồi sức: Trong các ca sốt rét ác tính cần thông khí cơ học, siêu âm Doppler thai nhi là công cụ thiết yếu. Việc tăng áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP) lên mức 16 cmH2O có thể gây ra hiện tượng brain‐sparing ở thai nhi (MCA PI giảm xuống dưới bách phân vị thứ 5), dấu hiệu của tình trạng suy thai cấp tính cần điều chỉnh máy thở kịp thời.

còn nữa ‐> (Tiếp theo Phần 3)

ThS.BS. Nguyễn Công Trung Dũng, TS.BS. Huỳnh Hồng Quang

Viện Sốt rét‐KST‐CT Quy Nhơn

Tác giả: ThS.BS. Nguyễn Công Trung Dũng, TS.BS. Huỳnh Hồng Quang
Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục

Lập bản đồ nguy cơ sốt rét để định hướng hành động toàn cầu (Phần 3 ‐ Hết)

|

Sinh thái bệnh sốt rét thay đổi tùy thuộc vào loài muỗi, với mối quan hệ giữa môi trường và sự lây truyền dự kiến sẽ khác nhau giữa các…

Plasmodium cynomolgi ‐ Thận trọng với sự gia tăng loài ký sinh trùng sốt rét lây truyền từ khỉ sang người (Phần 1)

|

Sốt rét lây truyền từ động vật sang người (zoonotic malaria) hiện đã và đang trở thành một thách thức quan trọng đối với các nỗ lực loại trừ sốt…

Cập nhật sốt rét ở phụ nữ mang thai(Phần 3‐Hết)

|

Vaccine ngăn chặn bám dính nhau thai nhắm vào VAR2CSA là hướng đi tiềm năng nhất cho phụ nữ mang thai lần đầu. Hiện tại, các nghiên cứu về vaccine…

Cập nhật sốt rét ở phụ nữ mang thai (Phần 1)

|

Tình trạng sốt rét trong thai kỳ (Malaria in Pregnancy‐MiP) tiếp tục đứng đầu trong danh sách các mối đe dọa y tế công cộng nghiêm trọng nhất đối với…

Cập nhật Hướng dẫn giám sát, theo dõi và đánh giá chương trình sốt rét (Phần 3‐Hết)

|

Ấn phẩm “Malaria Surveillance, Monitoring and Evaluation: A Reference Manual (Second Edition)” của Tổ chức Y tế Thế giới là cột mốc quan trọng trong việc hoàn thiện khung hướng…

Hướng dẫn về phòng chống sốt rét trong tình huống khẩn cấp‐Cập nhật từ Tổ chức Y tế Thế giới (Phần 4‐Hết)

|

Trong nhiều tình huống khẩn cấp, hệ thống giám sát sốt rét thường bị gián đoạn hoặc hoàn toàn sụp đổ. Các bệnh viện và trạm y tế bị phá…

Hướng dẫn về phòng chống sốt rét trong tình huống khẩn cấp‐Cập nhật từ Tổ chức Y tế Thế giới‐Phần 3

|

Khi lồng ghép phòng chống sốt rét vào các nỗ lực ứng phó khẩn cấp, cần xem xét một số yếu tố để lựa chọn can thiệp phù hợp nhất…

Hướng dẫn về phòng chống sốt rét trong tình huống khẩn cấp‐Cập nhật từ Tổ chức Y tế Thế giới‐Phần 2

|

Đa dạng loài véc tơ: Hiện nay có hơn 70 loài Anopheles được ghi nhận có khả năng truyền sốt rét cho người. Ở châu Phi, An. gambiae và An.…

Hướng dẫn về phòng chống sốt rét trong tình huống khẩn cấp‐Cập nhật từ Tổ chức Y tế Thế giới‐Phần 1

|

Trong vòng 20 năm qua, nhân loại đã chứng kiến nhiều khủng hoảng nhân đạo mang tính chất chưa từng có tiền lệ. Sự kết hợp giữa xung đột vũ…

Cập nhật Hướng dẫn giám sát, theo dõi và đánh giá chương trình sốt rét (Phần 2)

|

Phát triển hệ thống cảnh báo sớm, phát hiện, chuẩn bị và ứng phó với dịch sốt rét Khái niệm hệ thống cảnh báo sớm sốt rét (Malaria Early Warning System‐MEWS) đã…