Chào mừng bạn đến với website Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn

  DANH MỤC

  Liên kết website

  Bản đồ

  Thống kế truy cập

Đang online: 1
Hôm nay: 227
Hôm qua: 9
Tuần này: 275
7 ngày trước: 282
Tháng này: 856
30 ngày trước: 860

Một số khía cạnh trong xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng (Phần 1)

Dung dịch F2AM là viết tắt của một dung dịch bao gồm nhiều thành phần Formalin, Fuchsin (hoặc Malachite Green), Alcohol và Methylcellulose (hay được gọi là F2AM hoặc đơn giản là dung dịch Malachite Green/Formalin trong các nghiên cứu).Giải pháp được điều chỉnh này được sử dụng để cải thiện hiệu quả chẩn đoán của phương pháp Kato‐Katz.

1. Dung dịch F2AM là gì và dung dịch này có giá trị gì trong xét nghiệm phân?

Dựa trên nghiên cứu về những cải tiến đối với kỹ thuật
Kato‐Katz, dung dịch F2AM là viết tắt của một dung dịch bao gồm nhiều
thành phần Formalin, Fuchsin (hoặc Malachite Green), Alcohol và
Methylcellulose (hay được gọi là F2AM hoặc đơn giản là dung dịch Malachite
Green/Formalin trong các nghiên cứu). Giải pháp được điều chỉnh này được sử
dụng để cải thiện hiệu quả chẩn đoán của phương pháp Kato‐Katz tiêu chuẩn bằng
cách:

+ Chuẩn
bị mẫu phân để bảo quản lâu hơn (bằng dung dịch Formalin);

+ Làm
sạch chất thải phân để trứng giun sán dễ nhìn thấy hơn (thông qua glycerol
và các hóa chất liên quan);

+ Nhuộm
màu để tăng độ tương phản (bằng xanh Malachite hoặc Methylene blue).

Nó thường
được sử dụng trong nghiên cứu để tăng cường khả năng quan sát trứng trong các
mẫu phân được cố định bằng formalin.

Hình 1. Một số trứng, ấu trùng
của ký sinh trùng gây bệnh ở người thông qua xét nghiệm phân.

Nguồn: researchgate.net/A Review of the
Importance of Stool Test in the Diagnosis of Intestinal Parasites.

2. Dung dịch SAF (Sodium Acetate ‐ Acetic Acid Formol) có giá trị gì trong xét nghiệm phân?
Dung dịch SAF là một chất bảo quản đa năng được dùng phổ biến trong xét nghiệm ký sinh trùng phân với 3 giá trị chính sau:
+ Bảo tồn cấu trúc ký sinh trùng: SAF giúp giữ nguyên hình dạng của trứng giun sán, đơn bào (cả thể hoạt động và bào nang) và ấu trùng trong thời gian dài mà không làm biến dạng chúng;
+ Cố định mẫu nhanh chóng: Thành phần Formol giúp ngưng các hoạt động sinh học, ngăn chặn sự phân hủy của mẫu phân, trong khi acid acetic giúp tăng khả năng thẩm thấu chất cố định vào ký sinh trùng;
+ Tương thích với nhiều kỹ thuật: Có thể dùng để soi tươi trực tiếp; Phù hợp cho các kỹ thuật tập trung ký sinh trùng (như phương pháp lắng cặn); Đặc biệt hữu ích khi cần nhuộm vĩnh viễn (như nhuộm Sắt‐Hematoxylin) để định danh chính xác các loài đơn bào.
So với dung dịch PVA (Polyvinyl Alcohol) truyền thống, thì dung dịch SAF an toàn hơn vì không chứa thủy ngân, giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe nhân viên phòng xét nghiệm.

3. Dung dịch PVA (Polyvinyl Alcohol) có giá trị gì trong xét nghiệm phân?
Trong xét nghiệm phân, dung dịch đóng vai trò quan trọng như một chất kết dính và bảo quản bệnh phẩm, đặc biệt là trong việc tìm kiếm và định danh các ký sinh trùng đường ruột. Dưới đây là những giá trị chính của dung dịch PVA:
+ Chất kết dính mẫu vật: PVA hoạt động như một loại “keo” giúp bệnh phẩm phân dính chặt vào lam kính khi thực hiện kỹ thuật phết mẫu. Điều này ngăn chặn việc mẫu bị rửa trôi trong quá trình nhuộm vĩnh viễn;
Bảo quản hình thái ký sinh trùng: PVA thường được kết hợp với các chất cố định khác (như dung dịch Schaudinn chứa thủy ngân clorua) để giữ nguyên cấu trúc tinh vi của các đơn bào, bao gồm cả thể hoạt động tư dưỡng và bào nang.
+ Hỗ trợ nhuộm vĩnh viễn: Đây là tiêu chuẩn vàng để chuẩn bị các tiêu bản nhuộm (như nhuộm Trichrome hoặc Hematoxylin sắt). Nhờ PVA, các chi tiết nhân và tế bào chất của ký sinh trùng được duy trì rõ nét, giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt các loài.
+ Cho phép vận chuyển mẫu đi xa: Khi mẫu phân không thể được XN ngay, việc trộn với PVA giúp bảo quản mẫu trong nhiều tháng mà không làm biến dạng KST.
Lưu ý: PVA không được khuyến cáo sử dụng cho các phương pháp tập trung phân (như lắng cặn hay cho nổi) vì độ nhớt cao của nó có thể cản trở quá trình tách KST; Nhiều loại dung dịch PVA truyền thống chứa thủy ngân clorua, một chất độc hại cần quy trình xử lý rác thải y tế nghiêm ngặt.

Hình 2. Xét nghiệm phân phát hiện tác nhân đơn bào Giardia lamblia.

4. Điều gì cần lưu ý trong các quy trình xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng

Để kết quả xét nghiệm phân tìm KST chính xác nhất, cần chú trọng vào các khâu từ chuẩn bị dụng cụ cần thiết và chuẩn bị mẫu, lấy mẫu đến bảo quản bệnh phẩm:
Chuẩn bị trước khi xét nghiệm
+ Không cần nhịn ăn: Việc ăn uống không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tìm trứng hay ấu trùng KST trong phân;
+Tránh dùng thuốc: Ngừng sử dụng các loại thuốc sau trong vòng 1‐2 tuần trước khi lấy mẫu vì chúng có thể làm sai lệch kết quả: Thuốc kháng sinh, thuốc điều trị tiêu chảy, thuốc nhuận tràng, thuốc sắt, Magie, Vitamin C và các chất cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh.

Kỹ thuật lấy mẫu phân đúng cách
+ Chọn vị trí lấy mẫu: Ưu tiên lấy phân ở những vùng bất thường như có nhầy nhớt, máu, bọt hoặc phân lỏng/đen;
+ Lượng mẫu: Lấy khoảng 5‐15g (tương đương đầu ngón tay cái hoặc kích thước hạt đậu) cho vào lọ sạch, đậy kín nắp;
+ Đảm bảo độ tinh khiết: Mẫu phân không được lẫn nước tiểu, nước máy hoặc giấy vệ sinh; Với trẻ nhỏ, lấy phân trong bô sạch, không lấy phân từ trong bỉm;
+ Số lượng mẫu: Nên xét nghiệm ít nhất 3 mẫu phân thu thập vào các ngày khác nhau để tăng tỷ lệ phát hiện (do ký sinh trùng không đẻ trứng liên tục mỗi ngày)
.
Bảo quản, vận chuyển và xử lý mẫu
+ Thời gian vàng: Chuyển mẫu đến phòng XN càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vòng 1 giờ sau khi lấy;
+ Xử lý theo tính chất phân:
Phân lỏng, nhầy, máu: Phải soi tươi ngay trong vòng 30 phút để tìm các thể hoạt động của đơn bào (như amip).
Phân bình thường: Có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh (không để ngăn đá) từ 4‐6 tiếng nếu chưa thể gửi ngay.
+ Lưu ý nhiệt độ: Không để mẫu ở nơi quá nóng hoặc quá lạnh. Nếu ở xa, mẫu cần được bảo quản trong các dung dịch định hình chuyên dụng (như Formol hoặc PVA) theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Hình 3. Quy trình xử lý và xét nghiệm các mẫu vật được bảo quản trong formalin và PVA tại USCDC

(Còn nữa) (Tiếp theo Phần 2)

TS.BS. Huỳnh Hồng Quang & CN. Nguyễn Thái Hoàng

Viện Sốt rét‐KST‐CT Quy Nhơn

Tác giả: TS.BS. Huỳnh Hồng Quang & CN. Nguyễn Thái Hoàng
Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục

Ưu tiên nghiên cứu về lĩnh vực ngoại ký sinh trùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu

|

Bệnh do ngoại ký sinh trùng là các bệnh lý do sinh vật sống bám ở bên ngoài cơ thể vật chủ như da, lông, mang, vây hoặc vỏ trên…

Một số khía cạnh trong xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng (Phần 2 ‐ Hết)

|

Kết quả xét nghiệm ký sinh trùng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ giai đoạn chuẩn bị, lấy mẫu cho đến kỹ thuật tại phòng xét…

Nhiễm ký sinh trùng và ung thư: Báo cáo thực trạng và y học chứng cứ (Phần 5‐Hết)

|

Nhiễm ký sinh trùng có thể làm thay đổi đáng kể vi môi trường khối u bằng cách biến đổi kiểu hình và chức năng của các tế bào tủy,…

Nhiễm ký sinh trùng và ung thư: Báo cáo thực trạng và y học chứng cứ (Phần 4)

|

Ký sinh trùng cũng gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của các tế bào miễn dịch, chẳng hạn như đại thực bào và tế bào lympho T xâm…

Nhiễm ký sinh trùng và ung thư: Báo cáo thực trạng và y học chứng cứ (Phần 3)

|

Bệnh do ký sinh trùng được công nhận là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự phát triển của ung thư, đặc biệt là ở những vùng mà…

Nhiễm ký sinh trùng và ung thư: Báo cáo thực trạng và y học chứng cứ (Phần 2)

|

Những ký sinh trùng này đã tiến hóa các cơ chế tinh vi để thao túng các quá trình tế bào của vật chủ, dẫn đến sự tăng sinh tế…

Nhiễm ký sinh trùng và ung thư: Báo cáo thực trạng và y học chứng cứ (Phần 1)

|

Hiện nay, nhiều loại bệnh hoặc nhiễm ký sinh trùng nhiệt đới vẫn đang là vấn đề y tế công cộng nan giải trong lĩnh vực y học nhiệt đới.…

Cập nhật chẩn đoán phân biệt ấu trùng di chuyên dưới da

Cập nhật chẩn đoán phân biệt ấu trùng di chuyên dưới da

Ấu trùng di chuyển dưới da (Cutaneous Larva Migrans‐CLMs) là một dạng nhiễm trùng da do ký sinh trùng (parasitic skin infection) gây ra bởi các ấu trùng giun, sán,…

Hội chứng löffler và những điều liên quan đến nhiễm ký sinh trùng qua hệ hô hấp

Hội chứng löffler và những điều liên quan đến nhiễm ký sinh trùng qua hệ hô hấp

Hội chứng Löffler là một bệnh lý hô hấp liên quan đến tăng bạch cầu ái toan (BCAT) và có bóng trên X‐quang. Lần đầu tiên hội chứng này được…

(Tiếp theo và Hết)‐Phần 4. Nhiễm ký sinh trùng Anisakis spp. ở người từ nguồn thực phẩm thủy hải sản chưa được quan tâm: cần mô hình tích hợp y học biển‐ký sinh trùng

Tại cộng đồng châu Âu, các tình trạng liên quan đến phòng chống KST theo hướng dẫn Council Directive no. 91/493/EEC (EC, 1991a). Tất cả cá và sản phẩm từ…