Chào mừng bạn đến với website Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn

  DANH MỤC

  Liên kết website

  Bản đồ

  Thống kế truy cập

Đang online: 7
Hôm nay: 219
Hôm qua: 9
Tuần này: 267
7 ngày trước: 274
Tháng này: 848
30 ngày trước: 852

Đồng thuận quốc tế năm 2025 về quản lý bệnh viêm ruột kích thích ở phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai mắc viêm ruột kích thích (Inflammatory Bowel Diseases_IBDs) là một loại bệnh lý trên nhóm cơ địa đặc biệt, vì dữ liệu thử nghiệm lâm sàng còn hạn chế và hướng dẫn điều trị chưa thống nhất giữa các hội nghề nghiệp.

Trong IBD, việc ngừng thuốc hoặc kiểm soát bệnh không đầy đủ có thể ảnh hưởng đến cả người mẹ và thai nhi. Sự ra đời của bản “Đồng thuận quốc tế 2025về quản lý IBD (bao gồm chẩn đoán và điều trị IBD) trong giai đoạn thai kỳ là bước tiến quan trọng giúp chuẩn hóa các Chiến lược điều trị, đảm bảo an toàn và cải thiện kết cục thai kỳ.

Hình 1. Các hậu quả của IBD trên phụ nữ mang thai và vai trò của quản lý ca bệnh|Nguồn: https://link.springer.com/article/10.1007/s12664-024-01657-4

Yếu tố ảnh hưởng đến thai kỳ khi phụ nữ mắc bệnh lý IBD

Một số yếu tố tác động đến phụ nữđang có thai kỳ mắc IBD gồm:

Yếu tố di truyền: đóng vai trò quan trọng, trong đó con của người mắc Crohn có nguy cơ cao hơn so với viêm loét đại tràng (UC);

Tiền sử bệnh: trẻ có cha hoặc mẹ mắc bệnh lý Crohn dễ phát triển bệnh hơn nhóm đối chứng;

Bất thường nhau thai và viêm sẽ làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non và trẻ sinh ra nhẹ cân;

Môi trường: Kháng sinh, chế độ ăn kiểu Tây Âu và thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột trong thai kỳ làm tăng nguy cơ mắc IBD ở thế hệ sau.

Khả năng sinh sản, thụ thai

Phụ nữ có bệnh lý IBD thường có nguy cơ vô sinh cao hơn, đặc biệt nếu bệnh chưa kiểm soát tốt.

• Phẫu thuật IPAA(Ileal Pouch Anal Anastomosis):Ảnh hưởng khả năng sinh sản do dính các cơ quan trong vùng chậu sau mổ.

• Dự trữ buồng trứng: Bệnh nhân có nồng độ AMH thấp hơn, nhất là sau 30 tuổi. Dữ liệu cho thấy chọc hút trứng an toàn, không làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh.

• Sinh con muộn: làm giảm khả năng thụ thai, đặc biệt ở phụ nữ có IBD tiến triển hoặc kéo dài.

Tối ưu hóa về tư vấn tiền sản

Tư vấn tiền sản được khuyến cáo cho mọi phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, lý tưởng ít nhất 6 tháng trước khi mang thai, nhằm giảm thiểu nguy cơ bệnh.

Phụ nữ mắc IBD nên ưu tiên biện pháp tránh thai tác dụng kéo dài và đảo ngược (Long‐Acting Reversible Contraception_LARC) vì hiệu quả cao và giúp giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (Veinous Thromboembolism_VTE) so với các thuốc chứa estrogen.

Bên cạnh đó, các nội dung tư vấn chính bao gồm: Thay đổi lối sống, kiểm soát tốt bệnh, duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, phối hợp đa chuyên khoa khi cầnthực hiện tiêm chủng đầy đủ trước khi mang thai để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi.

Hình 2. Bệnh lý IBD hoạt động trong giai đoạn thai kỳ làm tăng nguy cơ bất lợi cho thai kỳ. Nguồn:https://pregnancy.ibdclinic.ca/resource/ibd‐disease‐activity‐and‐pregnancy/

Quản lý diễn tiến bệnh trong thai kỳ

• Theo dõi hoạt động bệnh:

• Xét nghiệm Calprotectin phân là công cụ hữu ích trong giám sát;

• Chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, MRI, nội soi) chỉ thực hiện khi thật cần thiết;

• Phẫu thuật: chỉ định khi cần; đánh giá rõ ràng về lợi ích ‐ nguy cơ.

• Quản lý đa chuyên khoa: Thai kỳ IBD được xem là nguy cơ cao, cần theo dõi sát để ngăn biến chứng.

Quản lý thai kỳ

Phụ nữ mang thai mắc IBD được xem là nhóm nguy cơ cao tiền sản giật (2‐5%), hướng dẫn khuyến cáo:

Aspirin liều thấpnên bắt đầu từ tuần 12‐16để phòng ngừa tiền sản giật sớm và ngừng ở tuần 36nhằm hạn chế nguy cơ xuất huyết khi sinh.

• Sinh mổ được ưu tiên ở bệnh nhân có IPAA hoặc rò trực tràng‐âm đạo.

• Theo dõi dinh dưỡng tối ưu trong thai kỳ bao gồm kiểm soát cân nặngbổ sung vitamin D, B12, acid folic.

Hình 3. Thuốc được dùng trong bệnh lý IBD khi phụ nữ mang thai và đang cho con bú Nguồn: https://www.nature.com/articles/nrgastro.2013.135

Quản lý sử dụng thuốc điều trị IBD trong thai kỳ và cho con bú

Điều trị IBD trong thai kỳ là thách thức do thiếu dữ liệu an toàn, song duy trì lui bệnh ổn định quan trọng hơn ngừng thuốc.

• 5‐ASA và Sulfasalazine: Tiếp tục sử dụng trong thai kỳ; bổ sung 2 mg acid folic/ngày nếu dùng sulfasalazine;

• Corticosteroid: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết, ngắn hạn trong đợt bùng phát;

• Methotrexate: Ngừng ít nhất 1 tháng, tốt nhất 3 tháng trước khi mang thai;

• Thiopurine (Azathioprine, 6‐MP): Có thể tiếp tục duy trì khi cần, theo dõi chức năng ganvà chuyển hóa.

• Thuốc kháng TNF (Infliximab, Adalimumab): tiếp tục trong thai kỳ, giúp giảm nguy cơ sinh non và dị tật; có thể phối hợp thiopurine khi cần.

• Vedolizumab, Ustekinumab, kháng IL‐23: duy trì khi cần kiểm soát bệnh.

• JAK inhibitors và S1P modulators: tránh dùng trong thai kỳ, chỉ cân nhắc khi không có lựa chọn thay thế an toàn;

Hầu hết các thuốc trên, ngoại trừ Methotrexate, JAKi và S1P modulators, được xem là an toàn khi cho con bú.

Tác động bất lợi trên mẹ và thai nhi

Trong bệnh lý IBD, những tác động bất lợi thường gặp như:

• Mẹ: tăng nguy cơ sinh non, sảy thai, VTE trong và sau sinh.

• Thai nhi: có thể nhẹ cân, chậm phát triển, tăng tỷ lệ nhập NICU.

Vấn đề vaccine

Tiêm chủng đầy đủ trong thai kỳ giúp bảo vệ mẹ và trẻ, đặc biệt ở bệnh nhân dùng liệu pháp sinh học hoặc kháng thể đơn dòng.

• Vắc‐xin bất hoạt: Tiêm đúng lịch, kể cả với trẻ có phơi nhiễm thuốc IBD;

• Vắc‐xin sống:• Có thể tiêm từ 1 tháng tuổi với trẻ phơi nhiễm thuốc ức chế JAK hoặc S1P modulator.

• Rotavirus: an toàn ở trẻ phơi nhiễm thuốc sinh học.

• BCG: tránh tiêm trong 6 tháng đầu đời ở trẻ phơi nhiễm thuốc sinh học do nguy cơ nhiễm lan tỏa và tử vong. Khuyến cáo đo nồng độ thuốc sinh học trong máu mẹ để điều chỉnh thời điểm tiêm thích hợp, giảm phơi nhiễm ở trẻ.

IBD là yếu tố nguy cơ ảnh hưởng rõ rệt đến thai kỳ và sức khỏe trẻ sau sinh. Đồng thuận quốc tế 2025 về quản lý IBD trong thai kỳ ra đời nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết cục mẹ ‐ con. Nội dung đồng thuận nhấn mạnh:

• Tư vấn tiền sản sớm để giảm thiểu rủi ro.

• Kiểm soát chặt chẽ diễn tiến bệnh và yếu tố nguy cơ.

• Quản lý toàn diện việc dùng thuốc trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú.

• Thực hiện tiêm chủng đầy đủ và điều chỉnh lối sống phù hợp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Uma Mahadevan, María Chaparro, Emma Flanagan,Sonia Friedman, Mette Julsgaard, Sunanda Kane, Siew Ng,Joana Torres,Gillian Watermeyer, Jesus Yamamoto‐Furusho, Christopher Robinson, Susan Fisher, Phil Anderson, Richard Gearry,Dana Duricova, Marla Dubinsky, Millie Long and the Global Consensus Group for Pregnancy and IBD. Global Consensus Statement on the Management of Pregnancy in Inflammatory Bowel Disease.

2. Greater Manchester and EasternCheshire SCN (2018). inflammatory Bowel Disease in Pregnancy Guideline.

3. Ole Haagen Nielsen, John Mark Gubatan, Kaija‐Leena Kolho, Sarah Elizabeth Streett, Cynthia Maxwell, M (2024). Updates on the management of inflammatory bowel disease from periconception to pregnancy and lactation

Tác giả: TS.BS. Huỳnh Hồng Quang

Viện Sốt rét‐KST‐CT Quy Nhơn

Tác giả: TS.BS. Huỳnh Hồng Quang
Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục

Báo cáo của Tổng giám đốc Tổ chức Y tế Thế giới: tái khẳng định cam kết đẩy nhanh tiến độ hướng tới xóa bỏ bệnh sốt rét (26.4.2026)

|

Vào tháng 5 năm 2015, Đại Hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 68 đã thông qua nghị quyết WHA68.2 về Chiến lược kỹ thuật Toàn cầu Phòng chống…

Chuyển dịch từ các mô hình in vitro sang hướng phát triển thuốc sốt rét

|

Các hệ thống in vitro tiên tiến như organoid, các nền tảng vi sinh lý học và mô có nguồn gốc từ tế bào gốc vạn năng cảm ứng (induced…

Tương lai cuộc chiến chống sốt rét: vaccine, tiến hóa của muỗi và những thách thức toàn cầu

|

Trong nhiều thập kỷ qua, sốt rét vẫn là một thách thức y tế toàn cầu dai dẳng, đặc biệt tại các vùng nhiệt đới. Dù đã có nhiều tiến…

Thực trạng về bệnh nhiệt đới bị lãng quên trên toàn cầu năm 2025 (Phần 2‐Hết)

|

Tính đến năm 2024, có 14 quốc gia Châu Phi đã xây dựng các kế hoạch Quốc gia bền vững thông qua quy trình do chính phủ dẫn dắt và…

Thực trạng về bệnh nhiệt đới bị lãng quên trên toàn cầu năm 2025 (Phần 1)

|

Vào năm 2025, Chương trình Toàn cầu về các Bệnh Nhiệt đới bị lãng quên (Neglected Tropical Diseases_NTDs) của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đánh dấu cột mốc…

Tiếp theo Phần 2‐ Tình hình bệnh ký sinh trùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu (Phần 3‐Hết)

|

Biến đổi khí hậu toàn cầu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường vì nó ảnh hưởng đến các tương tác giữa các sinh vật, chẳng…

Tiếp theo Phần 1‐ Tình hình bệnh ký sinh trùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu (Phần 2)

|

Các nghiên cứu gần đây ở Đông Nam Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh đã chứng minh những tác động đáng kể của biến đổi khí hậu đối với…

Ảnh đại diện

Tình hình bệnh ký sinh trùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu (Phần 1‐còn nữa)

|

Biến đổi khí hậu là một phần bình thường của hệ sinh thái trái đất. Tuy nhiên, chúng ta hiện đang trải qua một sự thay đổi do con người…

Xét nghiệm chẩn đoán nhanh một số bệnh truyền nhiễm (Tiếp theo và hết)

|

Các viện nghiên cứu hoặc cơ sở y tế không thể sử dụng liên tục cùng một loại xét nghiệm từ một nhà sản xuất khiến cho việc diễn giải…

Xét nghiệm chẩn đoán nhanh một số bệnh truyền nhiễm (còn nữa)

|

Theo “Sách Vàng CDC 2024”, các xét nghiệm chẩn đoán nhanh (Rapid diagnostic test_RDT) đề cập đến một nhóm các xét nghiệm được phân loại theo đặc điểm hiệu suất…